▶ Cào metadata vào database
Loại (chọn 1 hoặc nhiều — không chọn = tất cả):
⏰ Lịch tự chạy
| Bật | Tên | Nguồn · loại | Trang | Giờ chạy (HH:MM, cách bằng dấu phẩy) | Ngày |
|---|
🕘 Các lần cào gần đây
| # | Bắt đầu | Nguồn | Phạm vi | Kết quả | Trạng thái |
|---|
☁ Worker — tổng quan
Từng bước (chậm nhất trước) — biết độ trễ đến từ đâu
player-video / get-source / stream-info = 3 bước MangoTV lấy m3u8 · sub-list / sub-info / sub-download = phụ đề · r2-* = R2 · video-info = chỉ khi mẫu tên cần tên phim / số tập
| Loại:bước | Số lần | p50 | p95 | Max |
|---|
Theo loại request · cache
| Số | OK | p50 | p95 |
|---|
Theo trung tâm Cloudflare (colo)
| Colo | Số | OK | p50 | p95 |
|---|
🐳 Docker (yt-dlp) — để so sánh
⚖ So sánh 1 tập ngay bây giờ
| Cách | HTTP | Thời gian (đo từ Docker) | Server-Timing (trong Worker) | Colo | Kết quả |
|---|
Chậm nhất
Lỗi gần nhất
Chọn nguồn rồi bấm "Tải danh sách". Bấm poster để xem JSON.
JSON danh sách ↗
🔌 Data API
Gọi thẳng nguồn mỗi lần (cache 1–10 phút), trả JSON, CORS mở.
| Endpoint | Mô tả | Thử |
|---|
Ghi chú cho nghiên cứu dịch realtime
- ikunzy:
m3u8có sẵn trong/film, link bền. Không có phụ đề rời (phụ đề thường đã ghi cứng vào hình) → dùng để thử ASR + dịch từ âm thanh. - MangoTV:
/filmchỉ có trang tập. Gọi/episode/<id>/<idx>để lấym3u8tươi + mọi track phụ đề (thường có zh, đôi khi có vi/en) → có sẵn "đáp án" để so với bản dịch realtime. - Dùng link
/play/mgtv/<cid>/<vid>.m3u8(bền) thay cho m3u8 ký của MangoTV — mỗi lần mở, server tự lấy m3u8 1080p mới. Phụ đề VN:/sub/mgtv/<vid>/vi.srt(lưu đĩa, không hết hạn).
📡 Nguồn phim
ikunzy và MangoTV có sẵn (chỉ tắt được). Thêm nguồn MacCMS khác: "+ Thêm nguồn MacCMS", điền link
…/api.php/provide/vod. Mã nguồn dùng trong đường dẫn API: /api/<mã>/…| Mã | Tên | Loại | Link API (MacCMS) | Server ưu tiên | Bật |
|---|
🥭 MangoTV
🍪 Cookies MangoTV (1080p)
☁ Worker gostream-mgtv (lấy link + phụ đề không cần yt-dlp)
Deploy thư mục
mgtv-worker/ (xem HUONG-DAN-WORKER.txt) rồi dán link vào đây.Mẫu tên:
{cid} {vid} {lang} {ext} {ep} {ep2} (01) {ep3} (001) {name} (tên phim) {title} (tên tập) {date} — dùng / để tạo thư mục.